- Độ lớn màn hình: 32 inch
- Màn Hình LCD LED
- Độ phân giải Full HD
- Tiện ích Media Player
- Cảm biến ECO
- Thân siêu mỏng
| TV | |
|---|---|
| Bộ Dò Đài Lắp Trong | 17 Hệ Toàn Cầu (Analogue) |
| Hỗ Trợ Teletext | – |
| MÀN HÌNH | |
| Kích Thước Màn Hình Ngoài (đường chéo) | 80 cm/32 inches |
| Loại Màn Hình | LED LCD (VA) |
| Hỗ Trợ Hiển Thị HDTV (1080p, 1080i, 720p) | Có |
| Chế Độ Hình Ảnh | Dynamic/Normal/Cinema/True Cinema/Game |
| Góc Nhìn | 176° |
| Độ Phân Giải | 1,920 (W) x 1,080 (H) |
| Tấm Lọc | – |
| Công Nghệ Quét Hình | 50 Hz |
| Công Nghệ 24p Playback (2:2) / 24p Smooth Film | Có / – |
| Hỗ Trợ Tín Hiệu PC | XGA, WXGA, SXGA 60Hz, 1920x1080 (HDMI) |
| Chế Độ isf | – |
| Bộ Xử Lý Smart VIERA Engine Pro | |
| Pure Image Creation | – |
| Vivid Colour Creation | – |
| Kỹ Thuật Làm Mịn Da (Facial Retouch) | – |
| Web Smoother | – |
| 1080p Pure Direct | – |
| FULL HD 3D | |
| Màn Hình 3D | – |
| 3D 24P Film Display / Smooth Film | – |
| Công Nghệ Chuyển Đổi 2D/3D | – |
| Kính 3D Kèm Theo | – |
| ÂM THANH | |
| 3D Real Sound | – |
| Hệ Thống Loa | 2 Loa, 5 Watt x 2 |
| Chế Độ Âm Thanh | Music/Speech/User |
| Virtual Surround | Có |
| Dolby Digital / DTS | – |
| CỔNG XUẤT / NHẬP | |
| Cổng Vào HDMI | 1 (sau) |
| Tính Năng Hỗ Trợ | – |
| Thẻ SD | – |
| USB 2.0 | 1 |
| Cổng Ra Audio Analog | Loai RCA phono x 1 (sau) |
| Cổng Vào Video Composite | "AV1/2: Loại RCA phono (1 sau, 1 bên; AV1 chung với Component)" |
| Cổng Vào Audio (cho HDMI, PC, AV, Component) | Loại RCA phono x 2 (1 sau, 1 bên) |
| Hỗ Trợ Bluetooth* | – |
| Cổng Vào PC | Mini D-sub 15 x 1 (sau) |
| Cổng Vào Video Component (chung với Composite) | Loại RCA phono x 1 (sau) |
| Cổng Mạng LAN | – |
| Cổng Ra Audio Digital (Quang) | 1 (sau) |
| Cổng Ra Headphone | – |
| TÍNH NĂNG | |
| VIERA Connect | – |
| Chức Năng Web Browser | – |
| Skype khi xem TV | – |
| Multitasking (Đa Nhiệm) | – |
| Hỗ Trợ Mạng Xã Hội (Facebook/Twitter) | – |
| Hỗ Trợ VIERA remote App | – |
| Điều Khiển VIERA Cảm Ứng | – |
| Adaptor LAN Không Dây | – |
| Hỗ Trợ DLNA | – |
| Chức Năng Media Player | Có (Hỗ trợ USB) |
| Hỗ Trợ File | JPEG/MP3 |
| Hỗ Trợ Phát Nối Tiếp (Resume Play) | – |
| VIERA Link | – |
| VIERA Tools | – |
| ECO Navigation | – |
| Mở Nhiều Cửa Sổ Hình | – |
| Định Giờ Tắt | Có |
| Chế Độ Khách Sạn | – |
| THÔNG SỐ CHUNG | |
| Điện Áp Sử Dụng | AC Auto 110 - 240 V, 50/60 Hz |
| Công Suất Tiêu Thụ Định Mức | 65 W |
| Công Suất Chế Độ Nghỉ | 0.3 W |
| Kích Thước (R x C x S) (không chân đế) | 764 x 473 x 60 mm (General depth: 40 mm) |
| Kích Thước (R x C x S) (có chân đế) | 764 x 518 x 196 mm |
| Trọng Lượng (không chân đế) | 8.0 kg |
| Trọng Lượng (có chân đế) | 9.0 kg |
| Góc Quay Ngang | – |
| Tương Thích Chuẩn VESA | Có |
| Khung Treo Tường | – |
| Kiểu Dáng Thủy Tinh & Kim Loại | – |
| Hình ảnh |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Âm thanh |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cổng kết nối, bộ nhớ |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Các tiện ích |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thông tin chung |
|