- Màn hình LED 40 inches
- Độ phân giải Full HD 1920x1080
- Tần số quét hình MotionFlow XR 100
- Âm thanh Dolby Digital cực kỳ sống động
- Nghe đài FM trên BRAVIA
- Tăng cường tín hiệu truyền hình với Intelligent Picture Plus
- Kết nối HDMI, Component, USB Movies, đồng bộ BRAVIA Sync
Tivi 40" dòng EX430 được trang bị hình ảnh Full HD, chiếc TV này cho giải trí thật trọn vẹn và phù hợp với mọi không gian phòng khách nhà bạn.
| Độ lớn màn hình LCD | 40"(40.0"), 16:9 |
|---|
| Hệ TV | Analog: B/G, D/K, I, M |
|---|
| Hệ màu | NTSC 3.58, NTSC 4.43, PAL, SECAM |
|---|
| Tín hiệu Video | 480/60i, 480/60p, 576/50i, 576/50p, 720/50p, 720/60p, 1080/50i, 1080/60i, 1080/24p (HDMI™ only), 1080/50p (HDMI™ / Component), 1080/60p (HDMI™ / Component) |
|---|
| Độ phân giải | Cho hình ảnh Full HD tuyệt đẹp |
|---|
| Xử lý hình ảnh | Công nghệ xử lý hình ảnh BRAVIA Engine 3™ |
|---|
| Motionflow™ | Motionflow XR 100 Hz |
|---|
| Công nghệ đèn nền | Direct LED |
|---|
| Tối ưu độ tương phản OptiContrast Panel | Không |
|---|
| Live Colour™ (màu sắc sống động) | Có |
|---|
| Màu sắc sâu thẳm | Không |
|---|
| Công nghệ hình ảnh thông minh | Tăng cường |
|---|
| Giảm nhiễu kỹ thuật số | Có |
|---|
| Giảm nhiễu khi xem phim chuẩn nén MPEG | Có |
|---|
| Tính năng tăng cường độ tương phản cao cấp (ACE) | Có |
|---|
| Chế độ xem phim 24P True Cinema™ | Có |
|---|
| Góc nhìn | 178° (Phải/Trái), 178° (Lên/Xuống) |
|---|
| Chế độ màn hình | TV: Full/ Normal/ Wide Zoom/ Zoom |
|---|
| Chế độ hình ảnh | Vivid / Standard / Custom/ Cinema / Photo / Sports / Game / Graphics |
|---|
| CineMotion/Film Mode/Cinema Drive | Có |
|---|
| Bộ lọc lược 3D | Có |
|---|
| Tăng cường Bass | Có |
|---|
| Chế độ âm thanh | Dynamic/ Standard/ Clear Voice |
|---|
| Chế độ âm thanh vòm | Cinema/ Music/ Sports/ Game |
|---|
| Dolby® | Dolby® Digital |
|---|
| Simulated Stereo | Có |
|---|
| Âm thanh Stereo | NICAM/A2 |
|---|
| Công suất âm thanh | Variable/Fixed |
|---|
| HDMI™ / ngõ vào âm thanh | 2 (2 phía sau) |
|---|
| USB 2.0 | 1 (bên hông) |
|---|
| Ngõ video composite | 2 (1Rear Hybrid w/Component) |
|---|
| Ngõ video component (Y/Pb/Pr) | 1 (Rear Hybrid w/Composite) |
|---|
| Ngõ ăngten RF | 1 (phía sau) |
|---|
| HD15 PC Input / Ngõ âm thanh | Có |
|---|
| Cổng vào âm thanh | 1 (Rear Hybrid w/PC) |
|---|
| Ngõ ra âm thanh | 1(Rear/ Hybrid w HP) |
|---|
| Ngõ ra tai nghe | 1(Rear/ Hybrid w Audio out) |
|---|
| Kết nối đồng bộ BRAVIA Sync | Có |
|---|
| Bắt đài FM | Có |
|---|
| Điều khiển qua HDMI | Có |
|---|
| Phát qua USB | Có (Video, Music, Photo) (USB hỗ trợ xem FAT16, FAT32 và exFAT) |
|---|
| Chế độ khung ảnh | Có |
|---|
| Lựa chọn khung cảnh | Auto/ Photo/ Music/ Cinema/ Game/ Graphics/ Sports |
|---|
| Khóa trẻ em | Có |
|---|
| Mã khóa | Có |
|---|
| Hẹn giờ tắt | Có |
|---|
| Hẹn giờ Tắt/Mở | Có |
|---|
| Teletext | Có (1000 trang) |
|---|
| PAP (hình và hình) | PAP (Fixed) |
|---|
| Chức năng hình trong hình (PIP) | Có |
|---|
| Ngôn ngữ hiển thị | English/Chinese(Simplified)/thai/Arabic/Persian/Vietnamese/French/Russian/Portuguese/Swahili/Indonesian/Turkish |
|---|
| Điều chỉnh ánh sáng nền sống động | Có |
|---|
| Chế độ tắt đèn nền | Có |
|---|
| Chế độ tiết kiệm điện năng | Có |
|---|
| Chất liệu bao bì | Giấy tái sinh (hơn 70%) |
|---|
| Điện năng yêu cầu | AC 110-240V, 50/60Hz |
|---|
| Điện năng tiêu thụ | 82W |
|---|
| Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ | 0.50W |
|---|
| Kích thước (rộng x cao x sâu) có kệ | 930x586x208 mm |
|---|
| Kích thước (rộng x cao x sâu) không có kệ | 930x568x61(50.0) mm |
|---|
| Trọng lượng có kệ | 6.9 kg |
|---|
| Trọng lượng không có kệ | 6.6 kg |
|---|
| Điều khiển từ xa | RM-GA022 |
|---|
| Pin | AA x 2 |
|---|
| Hình ảnh |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Âm thanh |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cổng kết nối, bộ nhớ |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Các tiện ích |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thông tin chung |
|